time-slot: Cách phát âm i trong tiếng Anh chuẩn như người bản xứ. TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge. Annotation Majestic Slots Casino 2024 Bonne compréhension avec ... .
Time Slot Interchange. Trao đổi khe thời gian. TSI, Transmitting Subscriber Identification.
Nhận dạng thuê bao phát. TSM, Time Switch Module. Mô-đun chuyển mạch ...
time
slot⚲【WW88】⚲time slot, một
nhà cái hàng đầu ở châu Á, nổi tiếng với dịch vụ
cá cược chất lượng và trải nghiệm người dùng tuyệt vời.
️.
time slot créneau horaire I have a time slot available at 3 p.m. opening hours (UK) heures d'ouverture The opening hours are from 10 a.m.